Trang chủ / Blog / Reading

Games from childhood: bài Reading Part 4 ra thi nhiều nhất năm 2026

Cập nhật 7/10/20265 phút đọcAptisFun

Games from childhood là bài Reading Part 4 ra thi nhiều nhất năm 2026: người thi báo lại vào 11 ngày khác nhau từ 13/5 đến 6/7, ở Hà Nội, Huế lẫn Vinh. Nếu chỉ được ôn một bài Part 4 trước ngày thi, hãy ôn bài này. Dưới đây là cấu trúc bài, 7 câu hỏi và cách làm trong 5 phút.

Bài đọc: bốn người nói về trò chơi thuở nhỏ

Bốn người A, B, C, D mỗi người một đoạn 3–4 câu về trò chơi hồi bé và bây giờ:

7 câu hỏi "Who…?"

  1. Who finds today's games harder than before?
  2. Who enjoyed playing with friends in childhood?
  3. Who enjoys playing with their children?
  4. Who waited and hoped to go outside?
  5. Who prefers modern games?
  6. Who enjoyed arts as a child?
  7. Who enjoyed reading books as a child?

Đáp án và giải thích từng câu có trong đề trên AptisFun; bài này tập trung vào cách nhận ra đáp án khi đề đảo thứ tự câu hỏi.

Cách làm: người 2 ý trước, người 1 ý sau

Quy tắc chung của Part 4 là 2–2–2–1: 7 câu chia cho 4 người, ba người được hỏi 2 lần, một người 1 lần. Với bài này:

Cách làm nhanh: đọc 7 câu hỏi trước, gạch từ khóa (harder, friends, children, outside, modern, arts, reading). Sau đó đọc từng đoạn và ghi ngay bên cạnh người đó 1–2 từ khóa khớp. Người nào đã đủ 2 câu thì loại khỏi các câu còn lại.

Ba chỗ dễ sai

  1. "Harder than before" không phải "khó" theo nghĩa thắng thua. A nói struggled… games nowadays have more characters and rules: luật phức tạp hơn xưa. Đừng chọn C vì C chỉ nói game hiện đại đẹp, không nói khó.
  2. "Enjoyed arts" là vẽ, không phải đọc sách. D được mẹ đưa paper and a box of crayons. Reading books là C.
  3. "Playing with friends" chỉ có B. A chơi với con, không phải bạn; đừng đưa A vào câu này dù A cũng "chơi cùng người khác".

Ngày đã ra thi và bài liên quan

Games from childhood: 13/5 · 15/5 · 16/5 · 29/5 · 30/5 · 31/5 · 13/6 · 14/6 · 15/6 · 5/7 · 6/7

Các bài Part 4 khác cũng ra thi năm 2026: Music festival, Extreme sports, Technology in childhood, Work-life balance. Quy tắc 2–2–2–1 và bảng từ đồng nghĩa dùng chung cho tất cả, xem mẹo Reading Part 4. Bài này nằm trong đề Reading số 1 (miễn phí) và các đề ghép theo đợt thi trên AptisFun.

Làm thử một đề Aptis ngay bây giờ

Đề đầu của mỗi kỹ năng miễn phí, không cần đăng ký, chấm điểm và giải thích từng câu.

Vào thi thử →
Nhóm Zalo