Reading Part 2 và Part 3 của Aptis cho bạn một đoạn văn 5 câu đã bị xáo trộn. Câu đầu tiên được đặt sẵn, việc của bạn là xếp 4 câu còn lại. Mỗi câu đúng vị trí được 1 điểm, tổng 8 điểm cho hai part. Tin tốt: đề thi chỉ dùng vài "khung" đoạn văn. Nhận ra khung là xếp được trong 30 giây.
1. Khung dòng thời gian
Dấu hiệu: các câu mở đầu bằng trạng từ chỉ thời gian. Thứ tự gần như cố định:
In the past → Later → Eventually → These… → Today
Ví dụ bài The history of transportation (ra thi 15/5, 15/6, 16/6/2026):
- In the past, transportation was primarily accessible to the wealthy. (câu cho sẵn)
- Later, air travel became popular among business professionals.
- Eventually, buses and trains were introduced as affordable alternatives.
- These made traveling more accessible to everyone.
- Today, buses and trains are among the most common transportation options.
Hai quy tắc nhớ: câu có Today / Nowadays luôn đứng cuối, và câu bắt đầu bằng These phải đứng ngay sau câu có danh từ số nhiều mà nó thay thế (buses and trains).
2. Khung công nghệ
Các bài Artificial intelligence, Internet of Things, Workplace evolution, Healthy eating, Public transport dùng chung một bộ xương:
Giới thiệu hoặc "In the past" → hạn chế ban đầu (early, limited, once) → chi phí cao (cost) → con người ngày nay (engineers, managers, nutritionists) → công cụ cho doanh nghiệp hoặc ứng dụng (modern tools, mobile apps)
Ví dụ bài Healthy eating: In the past (bữa ăn nhiều đường) → Years ago, limited access (nguyên nhân) → Modern diets now (giải pháp chung) → Nutritionists today (con người) → Nowadays, mobile apps (công cụ, luôn cuối). Quy tắc vàng là đi từ chung đến riêng: ý tổng quát đứng trước, người làm đứng giữa, ví dụ và công cụ đứng sau cùng.
3. Khung kể chuyện đi cà phê, đi nhà hàng
Chùm đề New coffee shop, Busy coffee shop, My visit to a new coffee shop và Eating at restaurants ra thi rất dày: 13/5, 15/5, 31/5, 13/6, 14/6, 15/6, 16/6 và 5/7/2026. Trình tự luôn là trình tự tự nhiên của một lần đi ăn:
- I arrived at the shop early in the morning, but it was crowded with people.
- A waiter assisted me in finding a table and handed me the menu.
- The menu was not as good as expected and quite pricey, so I decided to order a sandwich.
- The sandwich was both delicious and beautifully presented.
- I might return to try different types of drinks next time.
Mẹo: tìm từ lặp lại giữa hai câu liền nhau (menu → menu, sandwich → sandwich). Câu nói về tương lai (next time, might return) luôn là câu kết.
4. Khung sự kiện
Các bài Family sports day, Weekend activities, Cultural festival, Company wellness day, Wellness fair, Tech fair đều theo một khuôn:
Thời gian diễn ra → số người tham gia (thường kèm ai thắng) → các hoạt động → After…, trao giải → mọi người ăn uống
Ví dụ bài Tech fair: took place on Saturday → More than 60 exhibitors participated → The event featured activities → After the demonstrations, awards were given → Visitors enjoyed complimentary coffee and snacks. Bẫy hay gặp ở bài Cultural festival: "food tasting" chỉ là một hoạt động trong câu giữa, không phải câu kết. Câu kết là câu có At the end of the day.
5. Khung từ thay thế
Bài Writing about a place (ra thi 16/5, 29/5, 14/6) và College welcoming day (15/5, 31/5) dựa hoàn toàn vào từ chỉ định:
- research → learn about the people and the history → Even if / Sometimes (ngoại lệ, luôn đứng thứ ba) → compare → Such comparisons / This comparison (cuối).
- presentation at 10 a.m. → At the end of the presentation → These staff members → During this tour… until lunchtime → This meal.
Chùm bài về ca sĩ nổi tiếng (Famous singer, ra thi hơn 10 ca từ 13/5 đến 5/7) cũng vậy: học ở trường → During this time bắt đầu biểu diễn → During his performances ăn mặc sặc sỡ → This unusual way of dressing thu hút chú ý → They then started following him và nổi tiếng. Câu có eventually, finally, now famous gần như luôn đứng cuối.