Mốc điểm Aptis từng kỹ năng (ước tính)
| Kỹ năng | A2 | B1 | B2 | C1 |
|---|---|---|---|---|
| Listening | 17–25 | 26–33 | 34–39 | 40+ |
| Reading | 20–29 | 30–39 | 40–44 | 45+ |
| Speaking | 20–29 | 30–39 | 40–46 | 47+ |
| Writing | 20–29 | 30–39 | 40–46 | 47+ |
Bảng này khớp với các phiếu điểm thật mà AptisFun có: Listening 36 và 42 đều được B2 hoặc C1 đúng như mốc, Speaking 45 chỉ là B2, Writing 42 và 44 là B2, Reading 46 và 50 là C1. Đọc thêm ở bài Aptis B2 bao nhiêu điểm.
Overall tính thế nào?
Overall dựa trên tổng 4 kỹ năng (Final scale score, tối đa 200). Ước tính từ phiếu điểm thật: từ 140 là B2, từ 172 là C1. Phiếu 141/200 có Speaking chỉ A2 vẫn được Overall B2, nên một kỹ năng yếu có thể được bù bằng kỹ năng khác cao. Phiếu 170/200 (Speaking B1) là B2, phiếu 175/200 (cả 4 kỹ năng từ B2) là C1.
Câu hỏi thường gặp
Aptis B2 cần bao nhiêu điểm?
Overall từ khoảng 140/200. Từng kỹ năng: Listening từ khoảng 34/50, các kỹ năng còn lại từ khoảng 40/50.
Aptis C1 cần bao nhiêu điểm?
Overall từ khoảng 172/200. Phiếu điểm 170/200 (Speaking B1) là B2, phiếu 175/200 với cả 4 kỹ năng từ B2 trở lên là C1.
Điểm Grammar & Vocabulary có tính vào Overall không?
Không. Điểm này chỉ dùng để phân định khi một kỹ năng nằm sát ranh giới hai bậc.