Reading Part 4 của Aptis đưa ra bốn đoạn văn ngắn của bốn người A, B, C, D cùng nói về một chủ đề, kèm 7 câu hỏi dạng "Who…?". Đây là part ăn 7 điểm nhưng cũng là part người thi than "paraphrase nặng" nhiều nhất trong các review tháng 5–7/2026. Bài này chỉ cách làm nhanh và danh sách chủ đề đang xoay vòng.
Quy tắc 2–2–2–1
7 câu hỏi chia cho 4 người nên gần như luôn có ba người mang 2 ý và một người mang 1 ý. Đừng làm từ câu 1 xuống câu 7. Hãy đọc từng người, tìm đủ 2 ý của người đó rồi mới sang người tiếp theo. Khi ba người đã đủ 2 ý, câu còn lại tự động thuộc về người thứ tư.
Ví dụ bài Games from childhood (bài ra thi nhiều nhất năm 2026: 13/5, 15/5, 16/5, 29/5, 30/5, 31/5, 13/6, 14/6, 15/6, 5/7):
| Người | Ý trong bài | Câu hỏi tương ứng |
|---|---|---|
| A | chơi board game với con; game nay nhiều nhân vật và luật hơn | Who enjoys playing with their children? · Who finds today's games harder than before? |
| B | đá bóng với trẻ cùng tuổi | Who enjoyed playing with friends in childhood? |
| C | hồi nhỏ đọc sách; lớn lên thích game hiện đại | Who enjoyed reading books as a child? · Who prefers modern games? |
| D | dán mắt vào cửa sổ cầu mưa tạnh; vẽ bằng bút màu | Who waited and hoped to go outside? · Who enjoyed arts as a child? |
Đáp án không bao giờ lặp chữ
Câu hỏi luôn dùng từ khác với đoạn văn. Một người thi ngày 16/5 kể rằng người A và D "không dùng một từ nào giống trong câu hỏi". Hãy quen với các cặp sau:
| Trong câu hỏi | Trong đoạn văn |
|---|---|
| harder than before | struggled… more characters and rules |
| training is important | crucial to undergo proper training · being well-prepared |
| always avoids | stay away from them whenever I can |
| ordinary sports | traditional sports like swimming and running |
| unimportant | never been significant to me · aren't essential |
| the last performance | the grand finale · the final act |
| the location was not good | the venue was quite far from the city center |
| throughout all the festival | from start to finish |
| make new friends | meeting new people helps me expand my network |
| benefited from working for free | volunteer positions… didn't earn any money… valuable knowledge |
| training was too long | I wish I had chosen the short courses instead |
Bẫy "nhắc đến nhưng không phải"
- Music festival: người D nói bữa trưa "a bit pricey", nhưng người nghĩ lễ hội đắt là C ("everything was quite expensive"). Ở phiên bản 2, người C cũng gặp mưa nhưng "it didn't bother me", nên người thất vọng vì thời tiết là B.
- Extreme sports: người B thích bơi lội (thể thao truyền thống) nhưng vẫn là người "thích sau một lần thử" vì đã nhảy bungee và thấy vui.
- Job and training / Career: hai đề cùng nội dung nhưng đổi chỗ nhân vật. Ở Job and training người khó xin việc là D, ở Career lại là A. Học ý, đừng học chữ cái.
Chủ đề Part 4 đã ra thi năm 2026
Theo review của người thi từ 12/5 đến 5/7/2026, các chủ đề xuất hiện là: Games from childhood (nhiều nhất), Music festival (3 phiên bản), Extreme sports (2 phiên bản), Job and training, Career, Volunteering, Childhood memories. Các chủ đề được dự đoán tiếp theo gồm Technology in childhood, Work and life balance và Free time activity. Tất cả đều có trong kho đề Reading của AptisFun với nguyên văn bốn đoạn và 7 câu hỏi, chấm xong có giải thích từng câu.