Không có bảng quy đổi chính thức giữa Aptis và IELTS hay TOEIC. Cả ba kỳ thi đều được gắn với khung CEFR, nên cách so sánh đúng là đi qua bậc CEFR: Aptis B2 nghĩa là bạn ở bậc B2, tương đương vùng IELTS 5.5–6.5 hoặc TOEIC khoảng 785 trở lên. Riêng VSTEP dùng Khung năng lực 6 bậc của Việt Nam, vốn được xây dựng tương thích với CEFR, nên quy đổi là một-một. Bài này cho bảng tương đương, cách các trường áp dụng và cách biết điểm Aptis của bạn đang ở bậc nào.
Bảng tương đương Aptis, CEFR, VSTEP, IELTS, TOEIC
| Bậc Aptis (CEFR) | VSTEP (Khung 6 bậc) | IELTS (tham khảo) | TOEIC L&R (tham khảo) |
|---|---|---|---|
| A1 | Bậc 1 | dưới 4.0 | 120–220 |
| A2 | Bậc 2 | 4.0 | 225–545 |
| B1 | Bậc 3 | 4.5–5.0 | 550–780 |
| B2 | Bậc 4 | 5.5–6.5 | 785–940 |
| C (C1) | Bậc 5 | 7.0–8.0 | 945–990 |
| C2 (chỉ Aptis Advanced) | Bậc 6 | 8.5–9.0 | không phân biệt |
Cột IELTS và TOEIC là vùng điểm tương đương bậc CEFR theo tài liệu của chính các đơn vị khảo thí đó (IELTS/Cambridge và ETS), không phải quy đổi do Hội đồng Anh công bố cho Aptis. Cột VSTEP theo cấu trúc Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, trong đó bậc 3 = B1, bậc 4 = B2, bậc 5 = C1.
Điểm Aptis bao nhiêu thì ra bậc nào
Trên phiếu điểm Aptis, mỗi kỹ năng có điểm 0–50 kèm bậc, và Overall kèm Final scale score tối đa 200. Mốc ước tính từ ba phiếu điểm thật năm 2026:
| Kỹ năng | B1 | B2 | C1 |
|---|---|---|---|
| Listening | 26–33 | 34–39 | 40+ |
| Reading | 30–39 | 40–44 | 45+ |
| Speaking, Writing | 30–39 | 40–46 | 47+ |
| Overall (tổng /200) | 100–139 | 140–171 | 172+ |
Nhập 4 điểm vào máy tính điểm Aptis để ra bậc từng kỹ năng, Overall và còn thiếu bao nhiêu điểm. Phân tích đầy đủ các phiếu điểm ở Aptis B2 bao nhiêu điểm.
Các trường quy đổi thế nào
- Chuẩn đầu ra: phần lớn trường yêu cầu Aptis B1 (bậc 3) cho hệ đại trà, B2 (bậc 4) cho chương trình chất lượng cao, tiên tiến hoặc ngành ngôn ngữ. Nhiều trường nhận Aptis như VSTEP cùng bậc.
- Xét tuyển, cộng điểm: một số trường nhận Aptis B2 để miễn thi tiếng Anh hoặc quy đổi thành điểm môn tiếng Anh trong tổ hợp; mức quy đổi (ví dụ B2 = 8 điểm, C1 = 9 hoặc 10 điểm) do từng trường tự đặt và thay đổi theo năm.
- Yêu cầu từng kỹ năng: có trường yêu cầu Overall B2 là đủ, có trường yêu cầu "không kỹ năng nào dưới B1". Phiếu điểm 141/200 với Speaking A2 vẫn là Overall B2, nhưng có thể không đạt yêu cầu thứ hai.
Vì mỗi trường một quy định, cách chắc nhất là tìm thông báo "chuẩn đầu ra ngoại ngữ" hoặc "quy đổi chứng chỉ quốc tế" của trường bạn trong năm hiện tại.
Ba lưu ý khi dùng bảng quy đổi
- Bậc CEFR là thứ được công nhận, không phải điểm số 0–50. Hai người Listening 34 và 39 đều là B2; nơi nhận chỉ nhìn chữ B2.
- Overall và từng kỹ năng có thể khác bậc. Luôn kiểm tra nơi nộp cần Overall hay cần cả 4 kỹ năng.
- Vùng IELTS, TOEIC chỉ để hình dung năng lực. Không trường nào cho phép "đổi" chứng chỉ Aptis thành điểm IELTS; nếu nơi nộp yêu cầu IELTS thì phải thi IELTS. So sánh ba kỳ thi ở Aptis, VSTEP hay IELTS.
Câu hỏi thường gặp
Aptis B2 tương đương IELTS bao nhiêu?
Cùng bậc CEFR B2, tương đương vùng IELTS 5.5–6.5. Đây là tương đương theo khung CEFR, không phải quy đổi chính thức giữa hai kỳ thi.
Aptis B2 tương đương TOEIC bao nhiêu?
Theo khung CEFR, B2 tương đương TOEIC Listening & Reading khoảng 785–940.
Aptis quy đổi sang VSTEP thế nào?
Một-một theo bậc: Aptis B1 = VSTEP bậc 3, B2 = bậc 4, C = bậc 5, vì Khung 6 bậc của Việt Nam được xây dựng tương thích với CEFR.